menu_book
見出し語検索結果 "điểm cộng" (1件)
điểm cộng
日本語
名プラス点、利点
Nếu anh chưa từng kết hôn sẽ là điểm cộng.
もしあなたが未婚であれば、それはプラス点です。
swap_horiz
類語検索結果 "điểm cộng" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "điểm cộng" (2件)
Nếu anh chưa từng kết hôn sẽ là điểm cộng.
もしあなたが未婚であれば、それはプラス点です。
Biết lắng nghe và tôn trọng người khác cũng là điểm cộng.
他人の話を聞き、尊重することもプラス点です。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)