辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "điểm cộng" (1件)

điểm cộng
日本語 名プラス点、利点
マイ単語
Nếu anh chưa từng kết hôn sẽ là điểm cộng.
もしあなたが未婚であれば、それはプラス点です。

swap_horiz 類語検索結果 "điểm cộng" (0件)

類語はありませんでした。

format_quote フレーズ検索結果 "điểm cộng" (2件)

Nếu anh chưa từng kết hôn sẽ là điểm cộng.
もしあなたが未婚であれば、それはプラス点です。
Biết lắng nghe và tôn trọng người khác cũng là điểm cộng.
他人の話を聞き、尊重することもプラス点です。